Khóm 2 - Đông Thanh - Đông Hà - Quảng Trị

Việt Nam

(0233) 3.525.777

tamtho@thaco.com.vn

THACO FORLAND FD500 - EURO 4

Vui lòng liên hệ
- Bảo hành
- Hãng sản xuất
- Lượt xem : 302

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FD500.E4

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

4DW93-95E4

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử

Dung tích xi lanh

cc

2540

Đường kính x Hành trình piston

mm

90 x 100

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

98/3000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

250/1900~2100

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Hộp số phụ

ip1= 1,000; ip2= 1,50

Tỷ số truyền chính

6,167

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Phanh khí nén, 2 dòng, cơ cấu loại tang trống, phanh tay lóc kê

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

8.25-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5270 x 2170 x 2580

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3200 x 2000 x 645 (4,13 m3)

Vệt bánh trước

mm

1640

Vệt bánh sau

mm

1586

Chiều dài cơ sở

mm

2900

Khoảng sáng gầm xe

mm

230

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

4050

Tải trọng

kg

4990

Trọng lượng toàn bộ

kg

9170

Số chỗ ngồi

Chỗ

2

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

40

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6.0

Tốc độ tối đa

Km/h

75

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

75

Đường kính x Hành trình ty ben

 

140 x 570

Trang bị tiêu chuẩn

lít

Máy lạnh, kính cửa chỉnh điện


THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FD500.E4

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

4DW93-95E4

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử

Dung tích xi lanh

cc

2540

Đường kính x Hành trình piston

mm

90 x 100

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

98/3000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

250/1900~2100

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Hộp số phụ

ip1= 1,000; ip2= 1,50

Tỷ số truyền chính

6,167

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Phanh khí nén, 2 dòng, cơ cấu loại tang trống, phanh tay lóc kê

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

8.25-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5270 x 2170 x 2580

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3200 x 2000 x 645 (4,13 m3)

Vệt bánh trước

mm

1640

Vệt bánh sau

mm

1586

Chiều dài cơ sở

mm

2900

Khoảng sáng gầm xe

mm

230

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

4050

Tải trọng

kg

4990

Trọng lượng toàn bộ

kg

9170

Số chỗ ngồi

Chỗ

2

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

40

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6.0

Tốc độ tối đa

Km/h

75

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

75

Đường kính x Hành trình ty ben

 

140 x 570

Trang bị tiêu chuẩn

lít

Máy lạnh, kính cửa chỉnh điện



SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

STTSản phẩmNgày đăng
1THACO FORLAND FD250 - EURO 4 (267) 13/04/2019 3:23:52 CH
2THACO FORLAND FD500 - 4WD - EURO 4 (288) 13/04/2019 3:18:47 CH
3THACO FORLAND FD500 - EURO 4 (302) 13/04/2019 2:58:06 CH
4THACO FORLAND FD650 - 4WD - EURO 4 (279) 13/04/2019 2:55:58 CH
5THACO FORLAND FD650 - EURO 4 (208) 13/04/2019 2:54:11 CH
6THACO FORLAND FC950 - 4WD - EURO 4 (257) 13/04/2019 2:51:53 CH
7THACO FORLAND FD950 - EURO 4 (216) 13/04/2019 1:02:01 SA
8THACO FORLAND FD850 - 4WD - EURO 4 (223) 13/04/2019 12:59:44 SA
9THACO FORLAND FD850 - EURO 4 (206) 13/04/2019 12:58:24 SA
10THACO FORLAND FD900 - EURO 4 (214) 13/04/2019 12:51:19 SA
11THACO FORLAND FLD345C (216) 13/04/2019 12:48:44 SA
12THACO FORLAND FLD420/345D (198) 13/04/2019 12:44:47 SA
13THACO FORLAND FLD600C (203) 13/04/2019 12:40:13 SA
14THACO FORLAND FD9500 (220) 13/04/2019 12:35:45 SA
15THACO FORLAND FD9500BM (214) 13/04/2019 12:33:48 SA
16THACO FORLAND FD1600 (203) 13/04/2019 12:26:41 SA
17 Máy khoan, vặn vít chạy pin Model MT065SK2N (797) 23/07/2014 1:43:04 CH
18 Máy khoan, vặn vít chạy pin Model MT064SK2N (1489) 23/07/2014 1:42:23 CH
19 Máy khoan, vặn vít chạy pin Model MT063SK2N (788) 23/07/2014 1:41:47 CH
20 Máy khoan chạy pin Model MT066SK2N (779) 23/07/2014 1:41:12 CH
21 Máy khoan búa, vặn vít chạy pin Model MT081E (804) 23/07/2014 1:40:21 CH
22Máy khoan búa chạy pin Model MT080E (771) 23/07/2014 1:39:26 CH
23Máy khoan vặn vít chạy pin Model MT071E (776) 23/07/2014 1:37:55 CH
24 Máy khoan vặn vít chạy pin Model MT070E (769) 23/07/2014 1:36:36 CH
25Máy khoan chạy pin Model MT066SK2 (752) 23/07/2014 1:35:32 CH
26 Máy khoan, vặn vít chạy pin Model MT065SK2 (822) 23/07/2014 1:35:02 CH
27 Máy khoan, vặn vít chạy pin Model MT064SK2 (780) 23/07/2014 1:34:33 CH
28 Máy khoan, vặn vít chạy pin Model MT063SK2 (799) 23/07/2014 1:34:03 CH
29 Máy khoan, vặn vít chạy pin Model MT062SK2 (779) 23/07/2014 1:33:31 CH
Quay lại trang sản phẩm

LIÊN HỆ

KINH DOANH Ô TÔ THƯƠNG MẠI
ĐT: 0233 3525 777- 0233 3711 999
Phó giám đốc Mis Quỳnh 0979.881.676
Trưởng phòng kinh doanh Mis Minh 0947.957.111
 KINH DOANH Ô TÔ DU LỊCH
ĐT: 0233 3583 777
 Trưởng phòng kinh doanh Mis Nhớ 0915.946.579
Phó phòng kinh doanh Mis Sanh 0918.817.579
Phó phòng kinh doanh Mr Trọng 0935.928.289
HỔ TRỢ KỸ THUẬT Ô TÔ THƯƠNG MẠI
ĐT: 0233 3526 777
Hotline 0917.761.686
Cố vấn dịch vụ Mr Nhật 0931.931.951
HỔ TRỢ KỸ THUẬT Ô TÔ DU LỊCH
ĐT: 0233 3583 999
Quản đốc Mr Nhân 0906.449.111
Cố vấn dịch vụ Mr Phong 0905.600.391
PHỤ TÙNG Ô TÔ THƯƠNG MẠI
ĐT: 0233 3587 555
Nhân viên bán hàng Mis Phương 0948.117,346
PHỤ TÙNG Ô TÔ DU LỊCH
ĐT: 0233 6269 777
Nhân viên bán hàng Mr Phong 0914.626.779
BẢO HIỂM Ô TÔ THƯƠNG MẠI
Mis Sao 0905.718.757
BẢO HIỂM Ô TÔ DU LỊCH
Mis Vui 0914.478.234
CỬA HÀNG NÔNG NGƯ CƠ
115 LÊ DUẨN - ĐÔNG HÀ
ĐT: 0233 3852 777
Nhân viên kinh doanh Mr Long 0978.041.043
Nhân viên kinh doanh Bosch Mr Linh 0978.103.625
Nhân viên kinh doanh Makita Mis Ánh 0917.601.559
CỬA HÀNG HONDA 
342 LÊ DUẨN  - ĐÔNG HÀ
Nhân viên kinh doanh Mis Hoài 0935.695.234
CỬA HÀNG NÔNG NGƯ CƠ CẦU SÒNG
ĐT: 0233 3534 777
Nhân viên kinh doanh Mis Hà 01629.749.906
CỬA HÀNG NÔNG NGƯ CƠ CHI NHÁNH HUẾ
ĐT: 0234 6269 777
Nhân viên kinh doanh  0911.394.686
SHOWROOM LAO BẢO
ĐT: 0233 3777 664
Nhân viên kinh doanh Mr Việt 0917.966.369
 SHOWROOM KUBOTA HẢI LĂNG - QUẢNG TRỊ
ĐT: 0233 3671 777
Trưởng phòng kinh doanh Mis Huyền 0943.948.678
Trưởng phòng dịch vụ Mr Hoan 0944.580.013
Bảo hành, bảo trì Mis Lệ 0932.410.234
Phụ tùng Mis Cẩm 0919.706.111
Nhân viên bán hàng NNC Mr Tiến 0906.559.219


 SHOWROOM KUBOTA QUẢNG BÌNH
ĐT: 0232 3855 868
Trưởng phòng kinh doanh Mr Thức 0942.429.246
Trưởng phòng dịch vụ Mr Nhân 0919.980.961
Trưởng phòng phụ tùng Mr Bình 01692.667.341
CỬA HÀNG VINAPRO
Trưởng phòng kinh doanh Mr Vương 0935.599.620
Nhân viên kinh doanh Mis Thu 0962.643.919

Khuyến Mãi