Khóm 2 - Đông Thanh - Đông Hà - Quảng Trị

Việt Nam

(0233) 3.525.777

tamtho@thaco.com.vn

MOBIHOME 120SL

Vui lòng liên hệ
- Bảo hành
- Hãng sản xuất
- Lượt xem : 219

NGOẠI THẤT
Ngoại thất
Ngoại thất
NỘI THẤT
Khoang hành khách
Khoang hành khách
KHUNG GẦM & ĐỘNG CƠ
Khung gầm
Khung gầm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE  BUS THACO MOBIHOME 120SL

(TB120SL-W375E4 36 GIƯỜNG + 2 GHẾ) 

KHUNG GẦM

THACO

ĐỘNG CƠ

 

Kiểu

WP12.375E40

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

11596 cc

Đường kính x Hành trình piston

126 x 155 (mm)

Công suất cực đại/Tốc độ quay

375 (PS)/1900 (vòng/phút)

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

1800 N.m /1000 - 1400 (vòng/phút)

TRUYỀN ĐỘNG

 

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1= 7, 40; ih2= 4,10; ih3= 2,48; ih4= 1,56; ih5= 1,00; ih6= 0,74; iR= 6,26

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực

HỆTHỐNG PHANH

Phanh chính

Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng

Phanh dừng

Loại tang trống, khí nén + lò xo tích năng, tác động lên các bánh xe sau.

Phanh hỗ trợ

Có trang bị ABS và phanh điện từ

HỆ THỐNG TREO

 

Trước

2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

Sau

4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

LỐP XE

 

Trước/Sau

12R22.5/Dual 12R22.5

KÍCH THƯỚC

 

Kích thước tổng thể (DxRxC)

12180 x 2500 x 3600 (mm)

Vết bánh trước

2092 (mm)

Vết bánh sau

1902 (mm)

Chiều dài cơ sở

6000 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

150 (mm)

TRỌNG LƯỢNG

 

Trọng lượng không tải

12770 (kG)

Trọng lượng toàn bộ

16000 (kG)

Số người cho phép chở (kể cả lái xe)

38 (36 giường nằm + 02 ghế ngồi)

ĐẶC TÍNH

 

Khả năng leo dốc

42,6 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

10,6 (m)

Tốc độ tối đa

119 (km/h)

Dung tích thùng nhiên liệu

340 (lít)

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE  BUS THACO MOBIHOME 120SL

(TB120SL-W375IE4 22 GIƯỜNG + 2 GHẾ) 

KHUNG GẦM

THACO

ĐỘNG CƠ

 

Kiểu

WP12.375E40

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

11596 cc

Đường kính x Hành trình piston

126 x 155 (mm)

Công suất cực đại/Tốc độ quay

375 (PS)/1900 (vòng/phút)

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

1800 N.m /1000 - 1400 (vòng/phút)

TRUYỀN ĐỘNG

 

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1= 7, 40; ih2= 4,10; ih3= 2,48; ih4= 1,56; ih5= 1,00; ih6= 0,74; iR= 6,26

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực

HỆTHỐNG PHANH

Phanh chính

Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng

Phanh dừng

Loại tang trống, khí nén + lò xo tích năng, tác động lên các bánh xe sau.

Phanh hỗ trợ

Có trang bị ABS và phanh điện từ

HỆ THỐNG TREO

 

Trước

2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

Sau

4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

LỐP XE

 

Trước/Sau

12R22.5/Dual 12R22.5

KÍCH THƯỚC

 

Kích thước tổng thể (DxRxC)

12180 x 2500 x 3600 (mm)

Vết bánh trước

2092 (mm)

Vết bánh sau

1902 (mm)

Chiều dài cơ sở

6000 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

150 (mm)

TRỌNG LƯỢNG

 

Trọng lượng không tải

13580 (kG)

Trọng lượng toàn bộ

15900 (kG)

Số người cho phép chở (kể cả lái xe)

24 (22 giường nằm + 02 ghế ngồi)

ĐẶC TÍNH

 

Khả năng leo dốc

42,9 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

10,6 (m)

Tốc độ tối đa

119 (km/h)

Dung tích thùng nhiên liệu

340 (lít)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE  BUS THACO MOBIHOME 120SL

(TB120SL-W375E4 36 GIƯỜNG + 2 GHẾ) 

KHUNG GẦM

THACO

ĐỘNG CƠ

 

Kiểu

WP12.375E40

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

11596 cc

Đường kính x Hành trình piston

126 x 155 (mm)

Công suất cực đại/Tốc độ quay

375 (PS)/1900 (vòng/phút)

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

1800 N.m /1000 - 1400 (vòng/phút)

TRUYỀN ĐỘNG

 

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1= 7, 40; ih2= 4,10; ih3= 2,48; ih4= 1,56; ih5= 1,00; ih6= 0,74; iR= 6,26

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực

HỆTHỐNG PHANH

Phanh chính

Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng

Phanh dừng

Loại tang trống, khí nén + lò xo tích năng, tác động lên các bánh xe sau.

Phanh hỗ trợ

Có trang bị ABS và phanh điện từ

HỆ THỐNG TREO

 

Trước

2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

Sau

4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

LỐP XE

 

Trước/Sau

12R22.5/Dual 12R22.5

KÍCH THƯỚC

 

Kích thước tổng thể (DxRxC)

12180 x 2500 x 3600 (mm)

Vết bánh trước

2092 (mm)

Vết bánh sau

1902 (mm)

Chiều dài cơ sở

6000 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

150 (mm)

TRỌNG LƯỢNG

 

Trọng lượng không tải

12770 (kG)

Trọng lượng toàn bộ

16000 (kG)

Số người cho phép chở (kể cả lái xe)

38 (36 giường nằm + 02 ghế ngồi)

ĐẶC TÍNH

 

Khả năng leo dốc

42,6 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

10,6 (m)

Tốc độ tối đa

119 (km/h)

Dung tích thùng nhiên liệu

340 (lít)

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE  BUS THACO MOBIHOME 120SL

(TB120SL-W375IE4 22 GIƯỜNG + 2 GHẾ) 

KHUNG GẦM

THACO

ĐỘNG CƠ

 

Kiểu

WP12.375E40

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

11596 cc

Đường kính x Hành trình piston

126 x 155 (mm)

Công suất cực đại/Tốc độ quay

375 (PS)/1900 (vòng/phút)

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

1800 N.m /1000 - 1400 (vòng/phút)

TRUYỀN ĐỘNG

 

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1= 7, 40; ih2= 4,10; ih3= 2,48; ih4= 1,56; ih5= 1,00; ih6= 0,74; iR= 6,26

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực

HỆTHỐNG PHANH

Phanh chính

Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng

Phanh dừng

Loại tang trống, khí nén + lò xo tích năng, tác động lên các bánh xe sau.

Phanh hỗ trợ

Có trang bị ABS và phanh điện từ

HỆ THỐNG TREO

 

Trước

2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

Sau

4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

LỐP XE

 

Trước/Sau

12R22.5/Dual 12R22.5

KÍCH THƯỚC

 

Kích thước tổng thể (DxRxC)

12180 x 2500 x 3600 (mm)

Vết bánh trước

2092 (mm)

Vết bánh sau

1902 (mm)

Chiều dài cơ sở

6000 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

150 (mm)

TRỌNG LƯỢNG

 

Trọng lượng không tải

13580 (kG)

Trọng lượng toàn bộ

15900 (kG)

Số người cho phép chở (kể cả lái xe)

24 (22 giường nằm + 02 ghế ngồi)

ĐẶC TÍNH

 

Khả năng leo dốc

42,9 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

10,6 (m)

Tốc độ tối đa

119 (km/h)

Dung tích thùng nhiên liệu

340 (lít)


SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

STTSản phẩmNgày đăng
1THACO GARDEN 79S (320) 15/04/2019 8:56:22 SA
2THACO MEADOW 85S (237) 15/04/2019 8:54:24 SA
3THACO BLUE SKY 120S (255) 15/04/2019 8:51:42 SA
4MOBIHOME 120SL (219) 15/04/2019 8:47:39 SA
5MOBIHOME LUXURY (169) 15/04/2019 8:45:17 SA
6MOBIHOME PREMIUM (163) 15/04/2019 8:43:30 SA
7MOBIHOME PREMIUM X (174) 15/04/2019 8:40:52 SA
8THACO CITY TB79CT (169) 15/04/2019 8:33:16 SA
9THACO CITY TB89CT (160) 15/04/2019 8:27:36 SA
10 Máy chà nhám quỹ đạo tròn tùy tiện Model MT922 (749) 23/07/2014 2:05:29 CH
11Máy chà nhám rung Model MT921 (733) 23/07/2014 2:04:56 CH
12 Máy chà nhám rung Model MT920 (824) 23/07/2014 2:04:24 CH
13Máy chà nhám băng Model MT940 (861) 23/07/2014 2:03:54 CH
14Máy chà nhám Model MT925 (776) 23/07/2014 2:03:10 CH
15Máy chà nhám băng Model MT941 (753) 23/07/2014 2:02:37 CH
Quay lại trang sản phẩm

LIÊN HỆ

KINH DOANH Ô TÔ THƯƠNG MẠI
ĐT: 0233 3525 777- 0233 3711 999
Phó giám đốc Mis Quỳnh 0979.881.676
Trưởng phòng kinh doanh Mis Minh 0947.957.111
 KINH DOANH Ô TÔ DU LỊCH
ĐT: 0233 3583 777
 Trưởng phòng kinh doanh Mis Nhớ 0915.946.579
Phó phòng kinh doanh Mis Sanh 0918.817.579
Phó phòng kinh doanh Mr Trọng 0935.928.289
HỔ TRỢ KỸ THUẬT Ô TÔ THƯƠNG MẠI
ĐT: 0233 3526 777
Hotline 0917.761.686
Cố vấn dịch vụ Mr Nhật 0931.931.951
HỔ TRỢ KỸ THUẬT Ô TÔ DU LỊCH
ĐT: 0233 3583 999
Quản đốc Mr Nhân 0906.449.111
Cố vấn dịch vụ Mr Phong 0905.600.391
PHỤ TÙNG Ô TÔ THƯƠNG MẠI
ĐT: 0233 3587 555
Nhân viên bán hàng Mis Phương 0948.117,346
PHỤ TÙNG Ô TÔ DU LỊCH
ĐT: 0233 6269 777
Nhân viên bán hàng Mr Phong 0914.626.779
BẢO HIỂM Ô TÔ THƯƠNG MẠI
Mis Sao 0905.718.757
BẢO HIỂM Ô TÔ DU LỊCH
Mis Vui 0914.478.234
CỬA HÀNG NÔNG NGƯ CƠ
115 LÊ DUẨN - ĐÔNG HÀ
ĐT: 0233 3852 777
Nhân viên kinh doanh Mr Long 0978.041.043
Nhân viên kinh doanh Bosch Mr Linh 0978.103.625
Nhân viên kinh doanh Makita Mis Ánh 0917.601.559
CỬA HÀNG HONDA 
342 LÊ DUẨN  - ĐÔNG HÀ
Nhân viên kinh doanh Mis Hoài 0935.695.234
CỬA HÀNG NÔNG NGƯ CƠ CẦU SÒNG
ĐT: 0233 3534 777
Nhân viên kinh doanh Mis Hà 01629.749.906
CỬA HÀNG NÔNG NGƯ CƠ CHI NHÁNH HUẾ
ĐT: 0234 6269 777
Nhân viên kinh doanh  0911.394.686
SHOWROOM LAO BẢO
ĐT: 0233 3777 664
Nhân viên kinh doanh Mr Việt 0917.966.369
 SHOWROOM KUBOTA HẢI LĂNG - QUẢNG TRỊ
ĐT: 0233 3671 777
Trưởng phòng kinh doanh Mis Huyền 0943.948.678
Trưởng phòng dịch vụ Mr Hoan 0944.580.013
Bảo hành, bảo trì Mis Lệ 0932.410.234
Phụ tùng Mis Cẩm 0919.706.111
Nhân viên bán hàng NNC Mr Tiến 0906.559.219


 SHOWROOM KUBOTA QUẢNG BÌNH
ĐT: 0232 3855 868
Trưởng phòng kinh doanh Mr Thức 0942.429.246
Trưởng phòng dịch vụ Mr Nhân 0919.980.961
Trưởng phòng phụ tùng Mr Bình 01692.667.341
CỬA HÀNG VINAPRO
Trưởng phòng kinh doanh Mr Vương 0935.599.620
Nhân viên kinh doanh Mis Thu 0962.643.919

Khuyến Mãi